Ống lót ổ trục tự bôi trơn composite Du Bushing dùng cho ghế ngồi ô tô.
Giới thiệu sản phẩm
Ổ trục SF là loại ổ trục trượt tự bôi trơn sử dụng cấu trúc composite ba lớp làm thiết kế cốt lõi. Thông qua việc lựa chọn vật liệu tỉ mỉ và tối ưu hóa cấu trúc, nó vượt trội về khả năng bôi trơn không cần dầu, khả năng chống mài mòn cao và khả năng thích ứng với môi trường làm việc phức tạp. Những đặc điểm này làm cho nó trở thành giải pháp lý tưởng cho các trường hợp khó thực hiện các phương pháp bôi trơn truyền thống hoặc khi chi phí bảo trì cao là một vấn đề đáng quan tâm. Ổ trục SF được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau, chẳng hạn như luyện kim, khai thác mỏ, cơ khí và công nghiệp ô tô. Chúng đặc biệt phù hợp cho các trường hợp khó thực hiện bôi trơn truyền thống (chẳng hạn như môi trường không dầu hoặc khó bôi trơn) hoặc nơi chi phí bảo trì cao. Với các đặc tính tự bôi trơn, khả năng chống mài mòn cao và khả năng thích ứng, ổ trục SF đã trở thành một loại ổ trục mới có thể thay thế ổ trục lăn, ổ trục chứa dầu và ổ trục hợp kim đồng, và được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp.
Đặc trưng
1. Vòng bi SF không cần bôi trơn bên ngoài và phù hợp với các trường hợp không thể tiếp nhiên liệu hoặc bảo trì khó khăn.
2. Hệ số ma sát của ổ trục SF thấp, với ma sát khô khoảng 0,04~0,20, giúp giảm tổn thất năng lượng và sinh nhiệt.
3. Vòng bi SF có khả năng chống mài mòn và ăn mòn cao. Lớp PTFE có khả năng chống ăn mòn hóa học và lớp bột đồng giúp tăng cường khả năng chống mài mòn.
4. Vòng bi SF có hiệu suất vận hành tốt, bảo vệ bề mặt trục mài và tránh hiện tượng mài mòn trục.
5. Vòng bi SF có độ ồn thấp và khả năng chống rung chấn, giúp giảm rung động cơ học và tiếng ồn khi vận hành.
6. Vòng bi SF có khả năng thích ứng cao và phạm vi nhiệt độ rộng, với phạm vi nhiệt độ làm việc từ -195 ℃ đến +240 ℃.
Ứng dụng
Vòng bi SF thường được sử dụng trong máy in, máy móc chế biến thực phẩm, máy dệt, động cơ siêu nhỏ, hệ thống treo ô tô, máy móc nông nghiệp, v.v.
Thông số
| Tải trọng tối đa | Tĩnh | 250N/mm² | ||
| Tốc độ rất thấp | 140N/mm² | |||
| Quay dao động | 60N/mm² | |||
| Công suất PV tối đa khi chạy khô | Hoạt động ngắn hạn | 3,6 N/mm²*m/s | ||
| Vận hành liên tục | 1,8 N/mm²*m/s | |||
| Phạm vi nhiệt độ hoạt động | -195ºC~+280ºC | |||
| Hệ số ma sát | 0,03~0,20 | |||
| Tốc độ tối đa | Chạy khô | 2m/s | ||
| Hoạt động thủy động lực học | >2m/s | |||
| Độ dẫn nhiệt | 42W(m*K)-1 | |||
| Hệ số giãn nở nhiệt | 11*10-6*K-1 | |||














